fall out

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Xảy ra, diễn ra: "fall out" được dùng để chỉ một sự kiện hoặc tình huống xảy ra theo một cách nào đó.
    • Rụng (tóc, răng): Chỉ việc tóc hoặc răng rơi ra khỏi cơ thể một cách tự nhiên.
    • Rời khỏi đội hình (quân sự): Trong quân đội, "fall out" có nghĩa rời khỏi hàng ngũ sau khi tập hợp.
    • Xảy ra như một hệ quả: Chỉ điều đó xảy ra một cách hợp hoặc như một kết quả tất yếu.
    • Cãi nhau, bất hòa: Chỉ việc mối quan hệ giữa hai người bị rạn nứt hoặc họ cãi nhau một vấn đề nhỏ.
dụ sử dụng
  • Xảy ra, diễn ra:

    • It fell out that we were both in the same city. (Chuyện xảy ra cả hai chúng tôi đềucùng một thành phố.)
  • Rụng (tóc, răng):

    • His hair began to fall out after the illness. (Tóc anh ấy bắt đầu rụng sau cơn bệnh.)
  • Rời khỏi đội hình (quân sự):

    • The soldiers were ordered to fall out after the inspection. (Những người lính được lệnh rời khỏi đội hình sau cuộc kiểm tra.)
  • Xảy ra như một hệ quả:

    • The conclusion falls out naturally from the evidence. (Kết luận xảy ra một cách tự nhiên từ các bằng chứng.)
  • Cãi nhau, bất hòa:

    • They fell out over a trivial disagreement. (Họ cãi nhau một bất đồng nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fall out with someone": cãi nhau hoặc bất hòa với ai đó.

    • She fell out with her best friend over a misunderstanding. ( ấy đã cãi nhau với người bạn thân nhất một sự hiểu lầm.)
  • "fall out of something": rơi ra khỏi một vật đó.

    • The keys fell out of his pocket. (Chìa khóa rơi ra khỏi túi của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Fallout (danh từ): bụi phóng xạ (sau vụ nổ hạt nhân), hoặc hậu quả tiêu cực.

    • The political fallout from the scandal was severe. (Hậu quả chính trị từ vụ bê bối rất nghiêm trọng.)
  • Fallout (danh từ, không liên quan): một trò chơi điện tử nổi tiếng (Fallout).

Từ đồng nghĩa
  • Happen: xảy ra (cho nghĩa "xảy ra").
  • Shed: rụng (cho nghĩa "rụng tóc, răng").
  • Quarrel: cãi nhau (cho nghĩa "cãi nhau, bất hòa").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall through: thất bại, không thành công (kế hoạch).

    • Our plans fell through at the last minute. (Kế hoạch của chúng tôi đã thất bại vào phút cuối.)
  • Fall apart: tan rã, hỏng hóc.

    • The old book fell apart when I opened it. (Cuốn sách đã tan rã khi tôi mở ra.)
Thành ngữ liên quan
  • Fall out of favor: mất đi sự ưu ái hoặc sự yêu thích.
    • The politician fell out of favor with the public after the scandal. (Chính trị gia đó đã mất đi sự ưu ái của công chúng sau vụ bê bối.)